Hình nền cho automatic teller machine
BeDict Logo

automatic teller machine

/ˌɔːtəˈmætɪk ˈtelər məˈʃiːn/ /ˌɑːtəˈmætɪk ˈtelər məˈʃiːn/

Định nghĩa

noun

Máy rút tiền tự động, cây ATM.

Ví dụ :

Tôi cần rút tiền từ máy rút tiền tự động (cây ATM) trước khi đi chợ nông sản.